Dung môi công nghiệp

Dung môi Exxsol n-Hexane

Dung môi Exxsol n-Hexane

Liên hệ

 Tên hóa chất: N - Hexane, Tên khác: Hexan  Công thức hóa học: C6H14  Quy cách: phuy 137kg  Xuất xứ: Mỹ (Exxonmobil)

Mua ngay
Dung môi cao su DSP 80/100

Dung môi cao su DSP 80/100

Liên hệ

Mã hàng: Dung môi cao su DSP 80/100 Quy cách:145 kg/phuy Xuất xứ: Singapore

Mua ngay
Tri Ethanol Amine (TEA)

Tri Ethanol Amine (TEA)

Liên hệ

Công thức phân tử: C6H15NO3            Quy cách : 220 kg/phuy Xuất xứ : Thailand

Mua ngay
Mono Ethanol Amine (MEA)

Mono Ethanol Amine (MEA)

Liên hệ

Mã hàng: C2H7NO Quy cách: 210 kg/phuy Xuất xứ: Thái Lan Số CAS: 141-43-5 Tên UIPAC: 2-Aminoethan-1-ol

Mua ngay
Solvent 150 (C10)

Solvent 150 (C10)

Liên hệ

Số Cas: 64742-94-5 Tên khác: C10, R150 Quy cách: 180kg/phuy Xuất xứ: Hàn Quốc, Đài Loan

Mua ngay
Solvent 100 (C9)

Solvent 100 (C9)

Liên hệ

Tên sản phẩm: Solvent A100, (R150) Số CAS: 64742-95-6 Xuất xứ: Hàn Quốc Đóng gói: 180kg/phuy

Mua ngay
Perchloroethylene (PCE)

Perchloroethylene (PCE)

Liên hệ

Cas: 127-18-4 Tên khác:  tetrachloroethylene, Perc, PCE, PerSec, Tetranec Công thức: C2Cl4 Quy Cách: 300kg/phuy Xuất Xứ: Nhật

Mua ngay
Sorbitol (C6H14O6)

Sorbitol (C6H14O6)

Liên hệ

Tên sản phẩm: Sorbitol Tên gọi khác: Glucohexitol, sorbite, sorbol, glucitol, hexa-ancol Công thức hóa học: C6H14O6 CAS: 50-70-4 Hàm lượng: 75% Xuất xứ: Trung Quốc Quy cách: 250 kg/phuy

Mua ngay
Ethyl Cellosolve (ECS)

Ethyl Cellosolve (ECS)

Liên hệ

Số Cas: 110- 80- 5 Công Thức: C4H10O2 Tên gọi khác: Ethyl Glycol, Ethylene glycol monoethyl ether Quy cách: 195kg/phuy Xuất xứ: Ả Rập, Mỹ

Mua ngay
Butyl Carbitol (BC)

Butyl Carbitol (BC)

Liên hệ

Tên sản phẩm: Butyl carbitol Tên gọi khác: Diglycol monobutyl ether, Butyl digol, Butyl diglycol Công thức hóa học: C8H18O3 Số CAS: 112-34-5 Hàm lượng: 99% Xuất xứ: Mỹ, Trung Quốc

Mua ngay
Sec-Butyl Acetate (Sec-BAC)

Sec-Butyl Acetate (Sec-BAC)

Liên hệ

Tên sản phẩm: Sec-BAC Xuất xứ: Trung Quốc Bao gói: 180kg/ phuy Giới thiệu: Sec-Butyl acetate, còn gọi là s-butyl acetate, là một trong các đồng phân của n-butyl acetate ( 2 đồng phân còn lại là iso-butyl acetate và tert-butyl acetate). Do có đặc tính tương tự n-butyl acetate nên nó đang dần được thay thế cho n-butyl acetate trong nhiều lĩnh vực

Mua ngay
Polyethylene Glycol (PEG 400)

Polyethylene Glycol (PEG 400)

Liên hệ

Tên sản phẩm: Polyethylene Glycol 400 Tên gọi khác: PEG 400,  polyethylene oxide (PEO) hoặc polyoxyethylene (POE) Công thức hóa học: H-(O-CH2-CH2)n-OH Xuất xứ: Malaysia Số CAS: 25322-68-3 Tính chất: Polyethylene Glycol 400 và 600 là chất lỏng không màu trong suốt ở 23 ºC. PEG 400 có thể là một chất lỏng không màu trong suốt,có thể là một chất lỏngtrắng đục hoặc là một chất bán rắn tuỳ thuộc vào nhiệt độ môi trường. Nhiệt độ đông đặc là 20 ºC Quy cách: 230 kg/phuy Bảo quản: Để nơi khô giáo, thoáng mát, tránh nơi nhiệt độ cao

Mua ngay
Diethylene Glycol (C4H10O3)

Diethylene Glycol (C4H10O3)

Liên hệ

Tên sản phẩm: Diethylene Glycol Tên khác: DEG Công thức hóa học: C4H10O3 CAS: 111-46-6 Hàm lượng: 99% Xuất xứ: Thái Lan Quy cách: 225 kg/phuy

Mua ngay
Mono Ethylene Glycol (C2H6O2)

Mono Ethylene Glycol (C2H6O2)

Liên hệ

Tên sản phẩm: Mono ethylene glycol Tên gọi khác: MEG, Ethylene glycol, Hypodicarbonous acid Công thức hóa học: C2H6O2 Xuất xứ: Thái Lan, Trung Quốc Số CAS: 107-21-1 Tính chất: MEG là chất lỏng trong suốt, tốc độ bay hơi thấp, hút ẩm, nhiệt độ sôi cao, có mùi nhẹ. Nó có thể trộn lẫn với nước, alcohol, polyhydric alcohols, glycol ether, acetone, cyclohexanone Quy cách: 225 kg/phuy Bảo quản: Để nơi khô giáo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp

Mua ngay
Methanol (CH3O)

Methanol (CH3O)

Liên hệ

Tên gọi: Methanol Tên gọi khác:  Alcol metylic, Methyl alcohol hoặc rượu mạnh gỗ Công thức hóa học: CH3O Hình thái: Là chất lỏng không màu CAS: 67-56-1 Xuất xứ: Indonesia Quy cách: 163kg/phuy

Mua ngay
Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate (PMA)

Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate (PMA)

Liên hệ

Mã hàng: C6H12O3 Quy cách: 200kg/phuy Xuất xứ: Singapore, USA, Đài Loan Số CAS: 84540-57-8

Mua ngay
Propylene Glycol Methyl Ether (PM)

Propylene Glycol Methyl Ether (PM)

Liên hệ

Mã hàng: C4H10O2 Quy cách: 190 kg/phuy Xuất xứ: Singapore Số CAS: 107-98-2 Tên UIPAC: 1-Methoxypropan-2-ol

Mua ngay
Cyclohexane (C6H10O)

Cyclohexane (C6H10O)

Liên hệ

Quy cách: 190 kg/phuy Xuất xứ: Đài Loan Số CAS: 108-94-1 Tên IUPAC: Xyclohexanone

Mua ngay
Trichloroethylene (TCE) C2HCl3

Trichloroethylene (TCE) C2HCl3

Liên hệ

Tên sản phẩm: Trichloroethylene (TCE) Công thức hóa học: C2HCl3 CAS: 79-01-6 Xuất xứ: Nhật Bản, Trung Quốc Đóng gói: 290kg/phuy hoặc 280kg/phuy Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát

Mua ngay
N-Butanol

N-Butanol

Liên hệ

Mã hàng: C4H9OH Quy cách: 165 kg/phuy Xuất xứ: Nam Phi Số CAS: 71-36- Tên UIPAC: Butan-1-ol

Mua ngay
N-Hexan

N-Hexan

Liên hệ

Xuất xứ: Hàn Quốc. Quy cách: 135 kg/phuy. Hàm lượng: 63% min n-Hexane Loại sản phẩm: Dung môi công nghiệp

Mua ngay
Meethyl Iso Butyl Ketone (MIBK)

Meethyl Iso Butyl Ketone (MIBK)

Liên hệ

Tên gọi: Methyl iso butyl ketone (MIBK) Công thức: C6H12O Xuất xứ: Hàn Quốc Đóng gói: 165kg/phuy

Mua ngay
Butyl Cellosolve (BCS)

Butyl Cellosolve (BCS)

Liên hệ

Tên sản phẩm: Butyl cellosolve solvent (BCS) Công thức hóa học: C6H14O2 Xuất xứ: Đức Đóng gói: 185 kg/phuy hoặc 20 lít/can Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát

Mua ngay
N-butyl Acetate (BA)

N-butyl Acetate (BA)

Liên hệ

Tên sản phẩm: Butyl acetate Công thức hóa học: C6H12O2 Xuất xứ: Singapore, Trung Quốc hoặc Đài Loan

Mua ngay
Methylene Chloride (MC)

Methylene Chloride (MC)

Liên hệ

Tên sản phẩm: Dung môi MC (Methylene Chloride) Công thức hóa học: CH2Cl2 Quy cách: 250 kg/phuy Xuất xứ: Ấn Độ, Trung Quốc

Mua ngay
Methyl Ethyl Ketone (MEK)

Methyl Ethyl Ketone (MEK)

Liên hệ

Tên gọi: Methyl ethyl ketone (MEK) Công thức hóa học: C4H8O Hàm lượng: 99% Xuất xứ: Nhật Bản, Đài Loan Đóng gói: 165 kg/phuy

Mua ngay
Methyl Acetate (MA)

Methyl Acetate (MA)

Liên hệ

Tên sản phẩm: Methyl acetate (MA) Công thức hóa học: C3H6O2 Xuất xứ: Trung Quốc Quy cách: 190kg/phuy Bảo quản: Để nơi khô giáo, tránh nơi có nguồn nhiệt cao

Mua ngay
Ethyl Acetate (EA)

Ethyl Acetate (EA)

Liên hệ

Tên sản phẩm: Ethyl acetate (EA) Công thức hóa học: C4H8O2 Xuất xứ: Singapore, Đài Loan Quy cách: 180kg/phuy

Mua ngay
Xylene

Xylene

Liên hệ

Tên sản phẩm: Xylene Công thức hóa học: C8H10 CAS: 1330-20-7 Xuất xứ: Hàn Quốc Quy cách: 179 kg/phuy

Mua ngay
Toluen

Toluen

Liên hệ

Tên sản phẩm: Toluen Công thức hóa học: C7H8 Quy cách: 179 kg/phuy Xuất xứ: Đài loan, Singapore, Hàn Quốc

Mua ngay
0912979776 0912.979.776 Yêu cầu báo giá